Từ điển Anh–Việt

112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disorganize

/dis'ɔ:gənaiz/ TOEFL phổ biến #19875

“disorganizing” là hiện tại phân từ của disorganize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của động từ

“The sudden changes in management can disorganize the entire team.”Những thay đổi đột ngột trong quản lý có thể phá rối tổ chức của toàn bộ đội ngũ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disorganize

/dis'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ

  • phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the organization from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...