Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disparage

/dis'pæridʤ/ TOEFLGRE phổ biến #17289

“disparages” là ngôi 3 số ít của disparage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chê bai, hạ thấp động từ

“The review unjustly disparaged the author's research.”Bài đánh giá bất công chê bai công trình nghiên cứu của tác giả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disparage

/dis'pæridʤ/

ngoại động từ

  • làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh
  • gièm pha, chê bai; coi rẻ, xem thường, miệt thị
Định nghĩa tiếng Anh

v. express a negative opinion of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...