Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7421

disperse

/dis'pə:s/

ngoại động từ

  • giải tán, phân tán
    • to disperse a crowd: giải tán đám đông
  • xua tan, làm tan tác (mây mù...)
  • rải rắc, gieo vãi
  • gieo rắc, truyền (tin đồn...)
  • (vật lý) tán sắc
  • (hoá học) phân tán

nội động từ

  • rải rắc, giải tán, tan tác
Định nghĩa tiếng Anh

v. to cause to separate and go in different directions\nv. move away from each other; \nv. separate (light) into spectral rays

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...