Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

displacement

/dis'pleismənt/ TOEFL phổ biến #9099

“displacements” là số nhiều của displacement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự đổi chỗ tính từ

“Displacement of populations due to natural disasters poses significant challenges for governments.”Sự đổi chỗ của các dân cư do thiên tai đặt ra những thách thức đáng kể cho chính phủ.

Biến thể từ displacements số nhiều
Đồng nghĩa relocationeviction
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

displacement

/dis'pleismənt/

danh từ

  • sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ
  • sự thải ra, sự cách chức (một công chức...)
  • sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ
  • sự thay thế
  • (điện học) sự dịch chuyển; độ dịch chuyển
  • (hàng hải) trọng lượng nước rẽ (của tàu)
    • a ship with a displacement of ten thousand tons: con tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (chemistry) a reaction in which an elementary substance displaces and sets free a constituent element from a compound n. (psychiatry) a defense mechanism that transfers affect or reaction from the original object to some more acceptable one n. to move something from its natural environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...