Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

displace

/dis'pitiəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6789

“displaces” là ngôi 3 số ít của displace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thay thế, di dời động từ

“Automation may displace many workers.”Tự động hóa có thể thay thế nhiều công nhân.

Đồng nghĩa uprootevict
Trái nghĩa settlehouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

displace

/dis'pitiəs/

ngoại động từ

  • đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
  • thải ra, cách chức (một công chức...)
  • chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ
  • thay thế
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to move, usually with force or pressure v. terminate the employment of; discharge from an office or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...