Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“displeases” là ngôi 3 số ít của displease — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19965

displease

/dis'pli:z/

ngoại động từ

  • làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn
    • to be displeased at (with) something: không hài lòng về cái gì, bực mình về cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. give displeasure to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...