Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25579

dispossess

/'dispə'zes/

ngoại động từ

  • ((thường) : of) truất quyền sở hữ, tước quyền chiếm hữu
    • to dispossess someone of something: tước của ai quyền chiếm hữu cái gì
  • trục ra khỏi, đuổi ra khỏi
  • giải thoát (cho ai cái gì); diệt trừ (cho ai cái gì)
    • to dispossess someone of evil spirit: giải thoát cho ai khỏi bị tà ma ám ảnh
    • to dispossess someone of error: giải cho ai khỏi sự sai lầm
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of the possession of real estate

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...