disrespect
Nghĩa thường dùng
“It's not right to disrespect your elders.”Không đúng khi thiếu tôn trọng người lớn tuổi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disrespect
//
* danh từ- sự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expression of lack of respect n. a disrespectful mental attitude v. show a lack of respect for