Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14671

disrespect

//

* danh từ
  • sự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of lack of respect\nn. a disrespectful mental attitude\nv. show a lack of respect for

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...