Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disruptions” là số nhiều của disruption — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #6784

disruption

/dis'rʌpʃn/

danh từ

  • sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ
  • tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ
  • (điện học) sự đánh thủng
Biến thể từ disruptions số nhiều
Đồng nghĩa upheavaltransformation
Trái nghĩa stabilitycontinuity
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of causing disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...