disruption
“disruptions” là số nhiều của disruption — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The storm caused a disruption in the train services, delaying many passengers.”Cơn bão đã gây ra sự phá vỡ trong dịch vụ tàu hỏa, làm chậm trễ nhiều hành khách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disruption
/dis'rʌpʃn/
danh từ
- sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ
- tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ
- (điện học) sự đánh thủng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of causing disorder