Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissipate

/'disipeit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9775

“dissipates” là ngôi 3 số ít của dissipate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xua tan, làm tiêu tan động từ

“The fog began to dissipate as the sun rose.”Sương mù bắt đầu tan biến khi mặt trời mọc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissipate

/'disipeit/

ngoại động từ

  • xua tan, làm tiêu tan (bóng tối, mây mù, nỗi lo sợ...)
  • phung phí (tiền của)
  • tiêu mòn, làm hao mòn, uổng phí (nghị lực); làm tản mạn (sự chú ý); làm lãng (trí)
  • nội động từ
  • tiêu tan
  • chơi bời phóng đãng
Định nghĩa tiếng Anh

v. live a life of pleasure, especially with respect to alcoholic consumption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...