Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dissipates” là ngôi 3 số ít của dissipate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9775

dissipate

/'disipeit/

ngoại động từ

  • xua tan, làm tiêu tan (bóng tối, mây mù, nỗi lo sợ...)
  • phung phí (tiền của)
  • tiêu mòn, làm hao mòn, uổng phí (nghị lực); làm tản mạn (sự chú ý); làm lãng (trí)
  • nội động từ
  • tiêu tan
  • chơi bời phóng đãng
Định nghĩa tiếng Anh

v. live a life of pleasure, especially with respect to alcoholic consumption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...