Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10659

distrust

/dis'trʌst/

danh từ

  • sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực

ngoại động từ

  • không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of not trusting others\nv. regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...