Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“divested” là quá khứ phân từ của divest — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #18517

divest

/dai'vest/

ngoại động từ

  • cởi quần áo; lột quần áo
  • (: of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ
    • to divest somebody of his right: tước đoạt quyền lợi của ai
    • to divest oneself of an idea: gạt bỏ một ý nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of status or authority\nv. reduce or dispose of; cease to hold (an investment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...