Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divest

/dai'vest/ GRE phổ biến #18517

“divesting” là hiện tại phân từ của divest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thoái vốn, rút đầu tư (khỏi lĩnh vực gây hại) động từ

“The fund will divest from fossil fuel companies.”Quỹ sẽ thoái vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divest

/dai'vest/

ngoại động từ

  • cởi quần áo; lột quần áo
  • (: of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ
    • to divest somebody of his right: tước đoạt quyền lợi của ai
    • to divest oneself of an idea: gạt bỏ một ý nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of status or authority v. reduce or dispose of; cease to hold (an investment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...