divest
/dai'vest/ GRE phổ biến #18517
“divests” là ngôi 3 số ít của divest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thoái vốn, rút đầu tư (khỏi lĩnh vực gây hại)
động từ
“The fund will divest from fossil fuel companies.”Quỹ sẽ thoái vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch.
Biến thể từ
divested quá khứ phân từ
divesting hiện tại phân từ
divested quá khứ
divests ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divest
/dai'vest/
ngoại động từ
- cởi quần áo; lột quần áo
- (: of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ
- to divest somebody of his right: tước đoạt quyền lợi của ai
- to divest oneself of an idea: gạt bỏ một ý nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
v. deprive of status or authority v. reduce or dispose of; cease to hold (an investment)