Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12514

diving

//

* danh từ
  • việc lặn dưới nước
  • (thể thao) việc lao đầu xuống nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athletic competition that involves diving into water

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...