Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dizzy

/'dizi/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8740

“dizzied” là quá khứ của dizzy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chóng mặt tính từ

“She felt dizzy after the ride.”Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dizzy

/'dizi/

tính từ

  • hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt
  • cao ngất (làm chóng mặt...)
  • quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt)

ngoại động từ

  • làm hoa mắt, làm chóng mặt
Định nghĩa tiếng Anh

v. make dizzy or giddy s. having or causing a whirling sensation; liable to falling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...