Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dole

/doul/ IELTSCollins ★★ phổ biến #13250

“doled” là quá khứ của dole — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dole

/doul/

danh từ (thơ ca)

  • nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ
  • lời than van
  • (từ cổ,nghĩa cổ) số phận, số mệnh

danh từ

  • sự phát chẩn, sự bố thí; của phát chẩn, của bố thí
  • the dole (thông tục) tiền trợ cấp thất nghiệp
    • to be (go) on the dole: lĩnh chẩn, sống nhờ vào của bố thí; lĩnh tiền trợ cấp thất nghiệp, sống nhờ vào tiền trợ cấp thất nghiệp

ngoại động từ, (thường) : out

  • phát nhỏ giọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a share of money or food or clothing that has been charitably given n. money received from the state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...