dong
/dɔŋ/ phổ biến #31080
Biến thể từ
dongs số nhiều
donging hiện tại phân từ
donged quá khứ
dongs ngôi 3 số ít
donged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dong
//
* ngoại động từ- (từ úc) nện; phang* danh từ
- đồng (Việt Nam)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the basic unit of money in Vietnam