donna
/'dɔnə/ phổ biến #21185
Nghĩa thường dùng
Donna
danh từ
“Donna is organizing the event this year.”Donna đang tổ chức sự kiện năm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donna
/'dɔnə/
danh từ
- phụ nữ quý tộc (Y, Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an Italian woman of rank