Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donna

/'dɔnə/ phổ biến #21185

Nghĩa thường dùng

Donna danh từ

“Donna is organizing the event this year.”Donna đang tổ chức sự kiện năm nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donna

/'dɔnə/

danh từ

  • phụ nữ quý tộc (Y, Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an Italian woman of rank

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...