Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

don

/dɔn/ phổ biến #6189

“donning” là hiện tại phân từ của don — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặc vào động từ

“I will don my coat before going outside.”Tôi sẽ mặc áo khoác trước khi ra ngoài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

don

/dɔn/

danh từ

  • Đông (tước hiệu Tây-ban-nha)
    • Don Quixote: Đông-Ky-sốt
  • người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha
  • người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái gì)
  • cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học)

ngoại động từ

  • mặc (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Spanish gentleman or nobleman n. the head of an organized crime family n. Celtic goddess; mother of Gwydion and Arianrhod; corresponds to Irish Danu

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...