don
/dɔn/ phổ biến #6189
“dons” là số nhiều của don — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mặc vào
động từ
“I will don my coat before going outside.”Tôi sẽ mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Biến thể từ
dons số nhiều
donned quá khứ
donning hiện tại phân từ
donned quá khứ phân từ
dons ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
don
/dɔn/
danh từ
- Đông (tước hiệu Tây-ban-nha)
- Don Quixote: Đông-Ky-sốt
- người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha
- người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái gì)
- cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học)
ngoại động từ
- mặc (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Spanish gentleman or nobleman n. the head of an organized crime family n. Celtic goddess; mother of Gwydion and Arianrhod; corresponds to Irish Danu