dowdy
/'daudi/
tính từ
- tồi tàn
- không lịch sự, không nhã, không đúng mốt (quần áo)
danh từ
- người đàn bà ăn mặc tồi tàn xơ xác
- người đàn bà ăn mặc không lịch sự, người đàn bà ăn mặc không nhã, người đàn bà ăn mặc không đúng mốt
Định nghĩa tiếng Anh
n. deep-dish apple dessert covered with a rich crust\ns. lacking in smartness or taste\ns. primly out of date