Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25150

downer

//

* danh từ
  • thuốc giảm đau, thuốc trấn thống
Biến thể từ downers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug that reduces excitability and calms a person

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...