Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doze

/douz/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11330

“dozed” là quá khứ của doze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doze

/douz/

danh từ

  • giấc ngủ ngắn lơ mơ

nội động từ

  • ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
    • to doze off: chợp ngủ lơ mơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light fitful sleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...