doze
/douz/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11330
“dozing” là hiện tại phân từ của doze — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dozed quá khứ
dozing hiện tại phân từ
dozed quá khứ phân từ
dozes số nhiều
dozes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doze
/douz/
danh từ
- giấc ngủ ngắn lơ mơ
nội động từ
- ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
- to doze off: chợp ngủ lơ mơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light fitful sleep