Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drabble

/'dræbl/

“drabbled” là quá khứ phân từ của drabble — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ drabbled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drabble

/'dræbl/

nội động từ

  • lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy bùn

ngoại động từ

  • vấy bùn, vấy nước bẩn (vào ai)
  • kéo lê (ai) trong bùn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To draggle; to wet and befoul by draggling; as, to drabble a gown or cloak. v. i. To fish with a long line and rod; as, to drabble for barbels.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...