Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

draggle

/'drægl/

ngoại động từ

  • kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...)

nội động từ

  • kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...)
  • tụt hậu, tụt lại đằng sau
Định nghĩa tiếng Anh

v make wet and dirty, as from rain

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...