Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

drains away

cụm từ

  • chảy đi, thoát đi (chất lỏng)
    • drains away quickly: thoát đi nhanh chóng
    • moisture drains away: độ ẩm thoát đi
    • energy drains away: năng lượng cạn kiệt
  • biến mất, tan biến (cảm xúc, năng lượng, tiền bạc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...