drains away
cụm từ
- chảy đi, thoát đi (chất lỏng)
- drains away quickly: thoát đi nhanh chóng
- moisture drains away: độ ẩm thoát đi
- energy drains away: năng lượng cạn kiệt
- biến mất, tan biến (cảm xúc, năng lượng, tiền bạc)
Đồng nghĩa
flows awayseeps awaydissipatesevaporates
Trái nghĩa
accumulatescollectsgathers