Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accumulate

/ә'kju:mjuleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5083

“accumulates” là ngôi 3 số ít của accumulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tích lũy động từ

“Wealth tends to accumulate over generations.”Của cải có xu hướng tích lũy qua các thế hệ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accumulate

//

  • (Tech) tích lũy [TQ], lũy tích [TQ], lũy toán [NB], cộng dồn(đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. collect or gather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...