Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“accumulates” là ngôi 3 số ít của accumulate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5083

accumulate

//

  • (Tech) tích lũy [TQ], lũy tích [TQ], lũy toán [NB], cộng dồn(đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. collect or gather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...