Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collect

/kә'lekt/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1318

“collects” là ngôi 3 số ít của collect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu thập động từ

“I like to collect stamps from different countries.”Tôi thích thu thập tem từ các quốc gia khác nhau.

Đồng nghĩa gatheraccumulate
Trái nghĩa scatterdiscard
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collect

//

  • thu thập, cóp nhặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short prayer generally preceding the lesson in the Church of Rome or the Church of England v. call for and obtain payment of v. get or bring together v. gather or collect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...