Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drear

/'driəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drear

/'driəri/

tính từ

  • tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương
Định nghĩa tiếng Anh

s causing dejection

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...