drear
/'driəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drear
/'driəri/
tính từ
- tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương
Định nghĩa tiếng Anh
s causing dejection
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s causing dejection
Đang tải...