Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #7969

dropout

//

  • chữ ngoài
Biến thể từ dropouts số nhiều
Đồng nghĩa school leaverquitter
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who quits school before graduation\nn. someone who withdraws from a social group or environment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...