Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14747

drove

/drouv/

thời quá khứ của drive

danh từ

  • đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
  • đám đông; đoàn người đang đi
  • (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of animals (a herd or flock) moving together\nn. a moving crowd\nn. a stonemason's chisel with a broad edge for dressing stone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...