drove
/drouv/
thời quá khứ của drive
danh từ
- đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
- đám đông; đoàn người đang đi
- (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a group of animals (a herd or flock) moving together\nn. a moving crowd\nn. a stonemason's chisel with a broad edge for dressing stone