Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34999

dug

/dʌg/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của dig

danh từ

  • vú, đầu vú, núm vú (của thú cái, không dùng cho đàn bà trừ khi ngụ ý khinh bỉ)
Biến thể từ dugs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an udder or breast or teat

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...