Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earless

/'iəlis/ phổ biến #45438
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earless

/'iəlis/

tính từ

  • không có tai
  • không có quai (bình đựng nước...)
  • không có tai nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking external ears

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...