earless
/'iəlis/ phổ biến #45438
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earless
/'iəlis/
tính từ
- không có tai
- không có quai (bình đựng nước...)
- không có tai nhạc
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking external ears