Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13935

earner

//

  • xem earn
Biến thể từ earners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who earn wages in return for their labor

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...