Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5078

learner

/'lə:nə/

danh từ

  • người học, học trò, người mới học
Biến thể từ learners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (especially a child) who learns (as from a teacher) or takes up knowledge or beliefs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...