Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“earthing” là hiện tại phân từ của earth — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1547

earth

/ə:θ/

danh từ

  • đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất
  • (hoá học) đất
    • rare earths: đất hiếm
  • hang (cáo, chồn...)
    • to go to earth: chui vào tận hang
  • trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)

thành ngữ

  1. to come back to earth
    • thôi mơ tưởng mà trở về thực tế
  2. to move heaven and earth
    • (xem) move

ngoại động từ

  • vun (cây); lấp đất (hạt giống)
  • đuổi (cáo...) vào hang

nội động từ

  • chạy vào hang (cáo...)
  • điện đặt dây đất, nối với đất
Đồng nghĩa groundsoilplanet
Trái nghĩa sky
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 3rd planet from the sun; the planet we live on\nn. the loose soft material that makes up a large part of the land surface\nn. the abode of mortals (as contrasted with Heaven or Hell)\nn. once thought to be one of four elements composing the universe (Empedocles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...