eco-
/ˈi:kəʊ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eco-
//
- (tiếp đầu ngữ) sinh thái
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...