educe
/i:'dju:s/ TOEFL
“educed” là quá khứ phân từ của educe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
educe
/i:'dju:s/
ngoại động từ
- rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) chiết ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. deduce (a principle) or construe (a meaning)