Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egress

/'i:gres/ TOEFLGRE phổ biến #29282

“egressed” là quá khứ của egress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ra danh từ

“The emergency egress was clearly marked in the building.”Lối ra khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng trong tòa nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egress

/'i:gres/

danh từ

  • sự ra
  • quyền ra vào
  • con đường ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (địa lý,địa chất) sự trồi ra trên mặt
    • kỹ egress of heat: sự toả nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astronomy) the reappearance of a celestial body after an eclipse n. the act of coming (or going) out; becoming apparent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...