egress
/'i:gres/ TOEFLGRE phổ biến #29282
“egressing” là hiện tại phân từ của egress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự ra
danh từ
“The emergency egress was clearly marked in the building.”Lối ra khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng trong tòa nhà.
Biến thể từ
egresses số nhiều
egressing hiện tại phân từ
egressed quá khứ
egresses ngôi 3 số ít
egressed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egress
/'i:gres/
danh từ
- sự ra
- quyền ra vào
- con đường ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (địa lý,địa chất) sự trồi ra trên mặt
- kỹ egress of heat: sự toả nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. (astronomy) the reappearance of a celestial body after an eclipse n. the act of coming (or going) out; becoming apparent