egression
/i:'greʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egression
/i:'greʃn/
danh từ
- sự đi ra
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of coming (or going) out; becoming apparent
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of coming (or going) out; becoming apparent
Đang tải...