Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egression

/i:'greʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egression

/i:'greʃn/

danh từ

  • sự đi ra
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of coming (or going) out; becoming apparent

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...