Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

egression

/i:'greʃn/

danh từ

  • sự đi ra
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of coming (or going) out; becoming apparent

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...