Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrify

/i'lektrifai/ Collins ★ phổ biến #16405

“electrified” là quá khứ phân từ của electrify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrify

/i'lektrifai/

ngoại động từ

  • cho nhiễm điện
  • cho điện giật
  • điện khí hoá
  • (nghĩa bóng) làm giật nảy người, kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

v. excite suddenly and intensely v. charge (a conductor) with electricity v. equip for use with electricity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...