Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrocute

/i'lektrəkju:t/ phổ biến #23224

“electrocuting” là hiện tại phân từ của electrocute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrocute

/i'lektrəkju:t/

ngoại động từ

  • xử tử bằng điện
  • giật chết (điện)
Định nghĩa tiếng Anh

v. kill by electric shock v. kill by electrocution, as in the electric chair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...