Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #2511

elementary

/,eli'mentəri/

danh từ

  • cơ bản, sơ yếu
  • (hoá học) không phân tách được

thành ngữ

  1. elementary school
    • trường cấp hai
Định nghĩa tiếng Anh

s. easy and not involved or complicated\na. of or pertaining to or characteristic of elementary school or elementary education\ns. of or being the essential or basic part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...