elevate
/'eliveit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6022
“elevates” là ngôi 3 số ít của elevate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nâng lên, đưa lên mức cao hơn (cương vị, chất lượng)
động từ
“The rebranding elevated the firm's market position.”Việc đổi thương hiệu đã nâng cao vị thế thị trường của công ty.
Biến thể từ
elevated quá khứ phân từ
elevated quá khứ
elevates ngôi 3 số ít
elevating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elevate
//
- đưa lên, nâng lên
Định nghĩa tiếng Anh
v give a promotion to or assign to a higher position v raise from a lower to a higher position v raise in rank or condition