Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10294

eloquent

/'eləkwənt/

tính từ

  • hùng biện, hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressing yourself readily, clearly, effectively

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...