Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9267

elude

/i'lu:d/

ngoại động từ

  • tránh, né, lảng tránh (cú đấm, sự khó khăn, sự quan sát...)
  • trốn tránh (luật pháp, trách nhiệm...)
  • vượt quá (sự hiểu biết...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. escape, either physically or mentally\nv. be incomprehensible to; escape understanding by

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...