Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emancipate

/i'mænsipeit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #23235

“emancipates” là ngôi 3 số ít của emancipate — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa liberatefreerelease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emancipate

/i'mænsipeit/

ngoại động từ

  • giải phóng (phụ nữ, người nô lệ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. give equal rights to; of women and minorities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...